Tòng nam tước

Tòng nam tước(Danh từ)
Một trong các cấp của quý tộc phương Tây (Pháp, Anh) dưới hệ thống phong kiến, thấp hơn nam tước, thường dùng để chỉ vợ của nam tước hoặc địa vị được ban kèm cho phu nhân của nam tước (tước vị này người con gái chỉ có được khi lấy nam tước, gọi là ‘tòng nam tước’ để phân biệt với ‘tự nam tước’ là do tự mình được phong)
Baroness — a rank in Western (e.g., British or French) nobility below a baron. Often used for the wife of a baron or as a title granted to a woman because she married a baron (distinguished from a woman who holds the title in her own right).
女男爵
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) viscount; (informal) viscount (không có từ thông dụng) — danh từ: tòng nam tước chỉ tước vị quý tộc thấp hơn bá tước, thường do vua ban hoặc thừa kế. Được dùng trong văn viết lịch sử, pháp lý hoặc văn chương chính thức; không có dạng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, nếu cần nói giản dị có thể dùng "tước vị" hoặc dịch theo ngữ cảnh.
(formal) viscount; (informal) viscount (không có từ thông dụng) — danh từ: tòng nam tước chỉ tước vị quý tộc thấp hơn bá tước, thường do vua ban hoặc thừa kế. Được dùng trong văn viết lịch sử, pháp lý hoặc văn chương chính thức; không có dạng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, nếu cần nói giản dị có thể dùng "tước vị" hoặc dịch theo ngữ cảnh.
