ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tòng nam tước trong tiếng Anh

Tòng nam tước

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tòng nam tước(Danh từ)

01

Một trong các cấp của quý tộc phương Tây (Pháp, Anh) dưới hệ thống phong kiến, thấp hơn nam tước, thường dùng để chỉ vợ của nam tước hoặc địa vị được ban kèm cho phu nhân của nam tước (tước vị này người con gái chỉ có được khi lấy nam tước, gọi là ‘tòng nam tước’ để phân biệt với ‘tự nam tước’ là do tự mình được phong)

Baroness — a rank in Western (e.g., British or French) nobility below a baron. Often used for the wife of a baron or as a title granted to a woman because she married a baron (distinguished from a woman who holds the title in her own right).

女男爵

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tòng nam tước/

(formal) viscount; (informal) viscount (không có từ thông dụng) — danh từ: tòng nam tước chỉ tước vị quý tộc thấp hơn bá tước, thường do vua ban hoặc thừa kế. Được dùng trong văn viết lịch sử, pháp lý hoặc văn chương chính thức; không có dạng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, nếu cần nói giản dị có thể dùng "tước vị" hoặc dịch theo ngữ cảnh.

(formal) viscount; (informal) viscount (không có từ thông dụng) — danh từ: tòng nam tước chỉ tước vị quý tộc thấp hơn bá tước, thường do vua ban hoặc thừa kế. Được dùng trong văn viết lịch sử, pháp lý hoặc văn chương chính thức; không có dạng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, nếu cần nói giản dị có thể dùng "tước vị" hoặc dịch theo ngữ cảnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.