Tổng thu

Tổng thu(Danh từ)
Tổng số thu
Total revenue; the total amount of money collected or received
总收入
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tổng thu (English: total revenue, tổng doanh thu) (formal) — danh từ: tổng giá trị thu nhập từ tất cả nguồn trong một kỳ; thường dùng trong kế toán, báo cáo tài chính để chỉ tổng số tiền thu vào. Cách dùng: dùng hình thức chính thức trong văn bản kinh doanh, báo cáo, hợp đồng; có thể dùng ngắn gọn trong hội thoại chuyên môn nhưng tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
tổng thu (English: total revenue, tổng doanh thu) (formal) — danh từ: tổng giá trị thu nhập từ tất cả nguồn trong một kỳ; thường dùng trong kế toán, báo cáo tài chính để chỉ tổng số tiền thu vào. Cách dùng: dùng hình thức chính thức trong văn bản kinh doanh, báo cáo, hợp đồng; có thể dùng ngắn gọn trong hội thoại chuyên môn nhưng tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
