Tổng trưởng

Tổng trưởng(Danh từ)
Bộ trưởng trong chính quyền Sài Gòn trước năm 1975
A minister in the government of South Vietnam (before 1975)
南越政府部长
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tổng trưởng — (formal) minister, (informal) chief minister; danh từ chỉ chức danh cao cấp trong chính phủ hoặc cơ quan hành chính. Tổng trưởng là người đứng đầu bộ hoặc cơ quan, phụ trách chính sách và điều hành bộ ngành. Dùng hình thức formal trong văn bản, báo chí, giao tiếp chính thức; có thể dùng informal khi nói chuyện đời thường hoặc truyền thông phi chính thức nhưng nên tránh trong công việc nghiêm túc.
tổng trưởng — (formal) minister, (informal) chief minister; danh từ chỉ chức danh cao cấp trong chính phủ hoặc cơ quan hành chính. Tổng trưởng là người đứng đầu bộ hoặc cơ quan, phụ trách chính sách và điều hành bộ ngành. Dùng hình thức formal trong văn bản, báo chí, giao tiếp chính thức; có thể dùng informal khi nói chuyện đời thường hoặc truyền thông phi chính thức nhưng nên tránh trong công việc nghiêm túc.
