ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tổng trưởng trong tiếng Anh

Tổng trưởng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tổng trưởng(Danh từ)

01

Bộ trưởng trong chính quyền Sài Gòn trước năm 1975

A minister in the government of South Vietnam (before 1975)

南越政府部长

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tổng trưởng/

tổng trưởng — (formal) minister, (informal) chief minister; danh từ chỉ chức danh cao cấp trong chính phủ hoặc cơ quan hành chính. Tổng trưởng là người đứng đầu bộ hoặc cơ quan, phụ trách chính sách và điều hành bộ ngành. Dùng hình thức formal trong văn bản, báo chí, giao tiếp chính thức; có thể dùng informal khi nói chuyện đời thường hoặc truyền thông phi chính thức nhưng nên tránh trong công việc nghiêm túc.

tổng trưởng — (formal) minister, (informal) chief minister; danh từ chỉ chức danh cao cấp trong chính phủ hoặc cơ quan hành chính. Tổng trưởng là người đứng đầu bộ hoặc cơ quan, phụ trách chính sách và điều hành bộ ngành. Dùng hình thức formal trong văn bản, báo chí, giao tiếp chính thức; có thể dùng informal khi nói chuyện đời thường hoặc truyền thông phi chính thức nhưng nên tránh trong công việc nghiêm túc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.