Top

Top(Danh từ)
Vị trí được bình chọn là cao nhất
The position or rank chosen as the highest or best (e.g., the top spot or highest place in a list or ranking)
最高的位置
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
top (formal: "đỉnh, hàng đầu"; informal: "tuyệt nhất, số một") — từ loại: tính từ/trạng từ chỉ vị trí hoặc mức độ. Nghĩa phổ biến: ở vị trí cao nhất hoặc tốt nhất so với các đối tượng khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi mô tả xếp hạng, vị trí, danh tiếng trong văn viết hoặc báo cáo; dùng dạng thân mật khi khen ngợi, nói chuyện hàng ngày hoặc quảng cáo.
top (formal: "đỉnh, hàng đầu"; informal: "tuyệt nhất, số một") — từ loại: tính từ/trạng từ chỉ vị trí hoặc mức độ. Nghĩa phổ biến: ở vị trí cao nhất hoặc tốt nhất so với các đối tượng khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi mô tả xếp hạng, vị trí, danh tiếng trong văn viết hoặc báo cáo; dùng dạng thân mật khi khen ngợi, nói chuyện hàng ngày hoặc quảng cáo.
