Tốt

Tốt (Danh từ)
Quân có giá trị thấp nhất trong bàn cờ tướng, cờ vua hoặc bộ tam cúc
A pawn — the lowest-value piece in games like chess, xiangqi (Chinese chess), or tam cúc
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tốt (Tính từ)
Có phẩm chất, chất lượng cao hơn mức bình thường
Having qualities or a level of quality that is higher than average; of high standard or well-made
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có những biểu hiện đáng quý về tư cách, đạo đức, hành vi, được mọi người đánh giá cao
Having admirable or commendable qualities in character, morals, or behavior; considered honorable or worthy by others (e.g., kind, virtuous, or respectable).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vừa ý, không có gì làm cho phải phàn nàn
Good — satisfactory; fine; not causing any complaints or problems
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuận lợi, có khả năng mang lại nhiều điều hay
Good — favorable or likely to bring positive results; beneficial
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ở tình trạng phát triển mạnh, biểu hiện có nhiều sức sống [thường nói về cây cỏ]
Healthy and growing well; full of life and vigor (often used for plants) — e.g., a thriving, lush plant or vegetation.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đẹp
Good; nice; beautiful
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tốt (Trạng từ)
Từ biểu thị điều vừa nêu ra, theo ý người nói, là hoàn toàn có khả năng [dùng để trả lời ý hoài nghi của người đối thoại]
Used to confirm that what was just said is indeed possible or correct; equivalent to “yes, it can” or “it is possible.”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tốt — (formal) good; (informal) great. Tính từ. Tính từ diễn tả chất lượng tích cực, đúng chuẩn hoặc có lợi; dùng cho người, vật, hành động hoặc kết quả. Dùng dạng chính thức khi trình bày văn bản, thuyết trình, viết báo hoặc đánh giá chuyên môn; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, khen bạn bè, gia đình hoặc phản hồi nhanh trong giao tiếp phi chính thức.
tốt — (formal) good; (informal) great. Tính từ. Tính từ diễn tả chất lượng tích cực, đúng chuẩn hoặc có lợi; dùng cho người, vật, hành động hoặc kết quả. Dùng dạng chính thức khi trình bày văn bản, thuyết trình, viết báo hoặc đánh giá chuyên môn; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, khen bạn bè, gia đình hoặc phản hồi nhanh trong giao tiếp phi chính thức.
