Tột cùng

Tột cùng(Tính từ)
Tới giới hạn cuối cùng, không thể hơn được nữa
Ultimate; at the extreme limit; nothing beyond possible — reaching the utmost degree or the very end (e.g., the ultimate point, the extreme limit).
极限
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) ultimate; (informal) utmost — tính từ. Tột cùng là tính từ diễn tả mức độ cao nhất, tối đa hoặc trạng thái cực điểm của cảm xúc, tác động hoặc hoàn cảnh. Dùng dạng trang trọng khi viết, nói về khái niệm, triết lý hoặc tình huống nghiêm túc; có thể dùng cách thân mật khi nhấn mạnh cảm xúc cá nhân hoặc nói chuyện hàng ngày để tăng cường sắc thái.
(formal) ultimate; (informal) utmost — tính từ. Tột cùng là tính từ diễn tả mức độ cao nhất, tối đa hoặc trạng thái cực điểm của cảm xúc, tác động hoặc hoàn cảnh. Dùng dạng trang trọng khi viết, nói về khái niệm, triết lý hoặc tình huống nghiêm túc; có thể dùng cách thân mật khi nhấn mạnh cảm xúc cá nhân hoặc nói chuyện hàng ngày để tăng cường sắc thái.
