Tốt nghiệp

Tốt nghiệp(Động từ)
Được công nhận đã đạt tiêu chuẩn kiểm tra kiến thức hoặc trình độ nghiệp vụ sau khi học xong một trường hoặc một bậc học, một cấp học
To graduate — to be officially recognized as having met the required standards of knowledge or professional skills after finishing a school, course, or level of education
毕业
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tốt nghiệp: (formal) graduate; (informal) finish school — động từ chỉ hành động hoàn thành chương trình học và nhận bằng hoặc chứng nhận. Nghĩa phổ biến là hoàn tất khóa học ở trường trung học, cao đẳng hoặc đại học. Dùng (formal) trong văn viết, giấy tờ, thông báo và phát biểu trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày về việc “xong học” với bạn bè hoặc trong tin nhắn.
tốt nghiệp: (formal) graduate; (informal) finish school — động từ chỉ hành động hoàn thành chương trình học và nhận bằng hoặc chứng nhận. Nghĩa phổ biến là hoàn tất khóa học ở trường trung học, cao đẳng hoặc đại học. Dùng (formal) trong văn viết, giấy tờ, thông báo và phát biểu trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày về việc “xong học” với bạn bè hoặc trong tin nhắn.
