ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trà chiều trong tiếng Anh

Trà chiều

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trà chiều(Danh từ)

01

Loại trà được uống vào buổi chiều, thường dùng để giải khát hoặc thư giãn sau bữa trưa.

Afternoon tea — a type of tea enjoyed in the afternoon, usually to refresh or relax after lunch.

下午茶,通常用于午餐后放松或解渴。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trà chiều/

trà chiều — English: (formal) afternoon tea; (informal) tea time. danh từ. Trà chiều là bữa uống trà và ăn nhẹ vào buổi chiều, thường giữa 15h–17h, nhằm thư giãn hoặc tiếp khách. Dùng từ formal khi nói về truyền thống, dịch vụ nhà hàng hoặc sự kiện trang trọng; dùng informal khi nói đời thường, mời bạn bè hoặc nhắc đến thói quen cá nhân.

trà chiều — English: (formal) afternoon tea; (informal) tea time. danh từ. Trà chiều là bữa uống trà và ăn nhẹ vào buổi chiều, thường giữa 15h–17h, nhằm thư giãn hoặc tiếp khách. Dùng từ formal khi nói về truyền thống, dịch vụ nhà hàng hoặc sự kiện trang trọng; dùng informal khi nói đời thường, mời bạn bè hoặc nhắc đến thói quen cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.