ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trá hình trong tiếng Anh

Trá hình

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trá hình(Động từ)

01

Đóng giả hình dạng một loại người khác để không bị nhận ra

To disguise oneself; to pretend to be someone or something else to avoid being recognized

伪装

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mang một hình thức giả để che giấu thực chất

To disguise or hide the true nature of something by presenting it in a different form; to cloak or mask the real purpose or identity

伪装

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trá hình/

trá hình: (formal) covert, disguised. Tính từ: trá hình mô tả trạng thái che giấu bản chất thật bằng hình thức khác. Định nghĩa ngắn: được trình bày hoặc hoạt động dưới dạng bề ngoài khác để che giấu mục đích hoặc bản chất thực sự. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, báo chí, phân tích chính trị khi nói tính chất lừa dối; ít dùng trong giao tiếp thân mật, nơi thường chọn từ đơn giản hơn.

trá hình: (formal) covert, disguised. Tính từ: trá hình mô tả trạng thái che giấu bản chất thật bằng hình thức khác. Định nghĩa ngắn: được trình bày hoặc hoạt động dưới dạng bề ngoài khác để che giấu mục đích hoặc bản chất thực sự. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, báo chí, phân tích chính trị khi nói tính chất lừa dối; ít dùng trong giao tiếp thân mật, nơi thường chọn từ đơn giản hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.