Trá hình

Trá hình(Động từ)
Đóng giả hình dạng một loại người khác để không bị nhận ra
To disguise oneself; to pretend to be someone or something else to avoid being recognized
伪装
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mang một hình thức giả để che giấu thực chất
To disguise or hide the true nature of something by presenting it in a different form; to cloak or mask the real purpose or identity
伪装
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trá hình: (formal) covert, disguised. Tính từ: trá hình mô tả trạng thái che giấu bản chất thật bằng hình thức khác. Định nghĩa ngắn: được trình bày hoặc hoạt động dưới dạng bề ngoài khác để che giấu mục đích hoặc bản chất thực sự. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, báo chí, phân tích chính trị khi nói tính chất lừa dối; ít dùng trong giao tiếp thân mật, nơi thường chọn từ đơn giản hơn.
trá hình: (formal) covert, disguised. Tính từ: trá hình mô tả trạng thái che giấu bản chất thật bằng hình thức khác. Định nghĩa ngắn: được trình bày hoặc hoạt động dưới dạng bề ngoài khác để che giấu mục đích hoặc bản chất thực sự. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, báo chí, phân tích chính trị khi nói tính chất lừa dối; ít dùng trong giao tiếp thân mật, nơi thường chọn từ đơn giản hơn.
