Trà xanh

Trà xanh(Danh từ)
Lá chè đã chế biến nhưng chưa lên men, thường có màu xanh và vị hơi đắng, dùng để pha nước uống.
Green tea — processed tea leaves that are not fermented, usually green in color with a slightly bitter taste, used to make a drink.
绿茶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nước pha từ lá chè tươi hoặc lá chè đã chế biến chưa lên men.
Tea made from fresh or processed tea leaves that are not fermented (green tea) — the common beverage brewed from green tea leaves.
绿茶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trà xanh(Cụm từ)
(Lóng) Chỉ người con gái có vẻ ngoài trong sáng, ngây thơ nhưng lại xen vào chuyện tình cảm của người khác, gây chia rẽ hoặc phá hoại mối quan hệ.
(Slang) "Tra xanh" refers to a girl who looks innocent and pure but secretly interferes in someone else's romantic relationship, causing conflict or breaking the couple up. In English, a close equivalent is “homewrecker” or “the other woman,” often implying she appears naïve or harmless while disrupting a relationship.
看似纯真却破坏他人关系的女孩
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trà xanh — English: green tea (formal). danh từ. Trà xanh là loại trà làm từ lá tươi không qua lên men, có hương vị thanh, hơi chát và nhiều chất chống oxy hóa. Danh từ chỉ đồ uống truyền thống và các sản phẩm chiết xuất từ lá trà. Dùng dạng formal khi nói về thực phẩm, sức khỏe hoặc sản phẩm thương mại; informal vẫn là “trà xanh” trong giao tiếp hàng ngày.
trà xanh — English: green tea (formal). danh từ. Trà xanh là loại trà làm từ lá tươi không qua lên men, có hương vị thanh, hơi chát và nhiều chất chống oxy hóa. Danh từ chỉ đồ uống truyền thống và các sản phẩm chiết xuất từ lá trà. Dùng dạng formal khi nói về thực phẩm, sức khỏe hoặc sản phẩm thương mại; informal vẫn là “trà xanh” trong giao tiếp hàng ngày.
