ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trà xanh trong tiếng Anh

Trà xanh

Danh từCụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trà xanh(Danh từ)

01

Lá chè đã chế biến nhưng chưa lên men, thường có màu xanh và vị hơi đắng, dùng để pha nước uống.

Green tea — processed tea leaves that are not fermented, usually green in color with a slightly bitter taste, used to make a drink.

绿茶

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nước pha từ lá chè tươi hoặc lá chè đã chế biến chưa lên men.

Tea made from fresh or processed tea leaves that are not fermented (green tea) — the common beverage brewed from green tea leaves.

绿茶

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Trà xanh(Cụm từ)

01

(Lóng) Chỉ người con gái có vẻ ngoài trong sáng, ngây thơ nhưng lại xen vào chuyện tình cảm của người khác, gây chia rẽ hoặc phá hoại mối quan hệ.

(Slang) "Tra xanh" refers to a girl who looks innocent and pure but secretly interferes in someone else's romantic relationship, causing conflict or breaking the couple up. In English, a close equivalent is “homewrecker” or “the other woman,” often implying she appears naïve or harmless while disrupting a relationship.

看似纯真却破坏他人关系的女孩

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trà xanh/

trà xanh — English: green tea (formal). danh từ. Trà xanh là loại trà làm từ lá tươi không qua lên men, có hương vị thanh, hơi chát và nhiều chất chống oxy hóa. Danh từ chỉ đồ uống truyền thống và các sản phẩm chiết xuất từ lá trà. Dùng dạng formal khi nói về thực phẩm, sức khỏe hoặc sản phẩm thương mại; informal vẫn là “trà xanh” trong giao tiếp hàng ngày.

trà xanh — English: green tea (formal). danh từ. Trà xanh là loại trà làm từ lá tươi không qua lên men, có hương vị thanh, hơi chát và nhiều chất chống oxy hóa. Danh từ chỉ đồ uống truyền thống và các sản phẩm chiết xuất từ lá trà. Dùng dạng formal khi nói về thực phẩm, sức khỏe hoặc sản phẩm thương mại; informal vẫn là “trà xanh” trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.