Trái bơ

Trái bơ(Danh từ)
Quả của cây bơ, có hình trái lê, vỏ ngoài xanh hoặc tím, ruột màu vàng hoặc xanh có hạt lớn, ăn ngon, thường dùng làm món salad hoặc nấu ăn.
The fruit of the avocado tree, pear-shaped, with green or purple skin, yellow or green flesh with a large seed, edible and often used in salads or cooking.
牛油果的果实呈梨形,外皮可以是绿色或紫色,果肉呈黄色或绿色,里面有较大的种子,味道鲜美,常用来做沙拉或烹饪。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Quả của cây bơ, có vỏ ngoài dày, xanh hoặc tím, bên trong có thịt mềm, béo ngậy, màu vàng xanh hoặc vàng, dùng chế biến món ăn hoặc ăn sống.
The fruit of the avocado tree, with a thick green or purple outer skin, soft, creamy yellow-green or yellow flesh inside, used in cooking or eaten raw.
牛油果的果实外皮厚实,颜色多为绿色或紫色,果肉细腻柔软,味道浓郁,呈黄色或黄绿色,可用来烹饪或直接食用。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Trái bơ trong tiếng Anh được dịch là avocado (formal). Là danh từ, trái bơ chỉ loại quả có vỏ xanh, thịt mềm, thường dùng trong món ăn như salad hay kem. "Avocado" là từ chính thức, thường dùng trong văn viết hoặc khi nói về dinh dưỡng. Không có từ trái nghĩa thông dụng trong tiếng Anh, nên chỉ dùng "avocado" trong cả giao tiếp trang trọng và thân mật.
Trái bơ trong tiếng Anh được dịch là avocado (formal). Là danh từ, trái bơ chỉ loại quả có vỏ xanh, thịt mềm, thường dùng trong món ăn như salad hay kem. "Avocado" là từ chính thức, thường dùng trong văn viết hoặc khi nói về dinh dưỡng. Không có từ trái nghĩa thông dụng trong tiếng Anh, nên chỉ dùng "avocado" trong cả giao tiếp trang trọng và thân mật.
