Trái chủ

Trái chủ(Danh từ)
Người cho vay
Lender — a person or organization that lends money to someone (e.g., a bank or private lender).
放款人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trái chủ — (formal) bondholder; (informal) cổ đông trái phiếu: danh từ. Danh từ chỉ người sở hữu trái phiếu hoặc chứng khoán nợ do tổ chức/phát hành phát hành. Nghĩa phổ biến là người nhận lãi và quyền thu hồi vốn theo điều khoản trái phiếu. Dùng thuật ngữ (formal) trong văn bản pháp lý, báo cáo tài chính; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc giải thích cho người không chuyên.
trái chủ — (formal) bondholder; (informal) cổ đông trái phiếu: danh từ. Danh từ chỉ người sở hữu trái phiếu hoặc chứng khoán nợ do tổ chức/phát hành phát hành. Nghĩa phổ biến là người nhận lãi và quyền thu hồi vốn theo điều khoản trái phiếu. Dùng thuật ngữ (formal) trong văn bản pháp lý, báo cáo tài chính; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc giải thích cho người không chuyên.
