Trai cò tranh nhau, ngư ông đắc lợi

Trai cò tranh nhau, ngư ông đắc lợi(Thành ngữ)
Chỉ hai bên đấu tranh, tranh chấp lẫn nhau, cuối cùng một bên thứ ba được hưởng lợi.
Two sides fight or dispute with each other, and in the end a third party benefits (from their conflict). Common equivalent: “When two dogs fight, the third runs away with the bone,” or “When two quarrel, a third wins.”
两方争斗,第三者得利。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) “two herons fighting over a shrimp, the fisherman benefits” (informal) không có; thành ngữ; nói về tình huống hai bên tranh chấp, bên thứ ba thu lợi; thành ngữ miêu tả người ngoài hưởng lợi khi hai bên mâu thuẫn. Dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng khi phân tích tình huống chính trị, kinh doanh; có thể dùng trong giao tiếp thông thường để nhấn mạnh hệ quả bất ngờ, không dùng khi cần ngôn ngữ trung tính.
(formal) “two herons fighting over a shrimp, the fisherman benefits” (informal) không có; thành ngữ; nói về tình huống hai bên tranh chấp, bên thứ ba thu lợi; thành ngữ miêu tả người ngoài hưởng lợi khi hai bên mâu thuẫn. Dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng khi phân tích tình huống chính trị, kinh doanh; có thể dùng trong giao tiếp thông thường để nhấn mạnh hệ quả bất ngờ, không dùng khi cần ngôn ngữ trung tính.
