Trải dài

Trải dài(Động từ)
Mở rộng, kéo dài trên một khoảng không gian rất lớn, thường nói về bề mặt hoặc vùng lãnh thổ
To stretch across or extend over a large area, often referring to a surface or territory (e.g., a plain that stretches for miles)
延伸到广阔区域
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) stretch; (informal) span — động từ. Trải dài: động từ chỉ sự kéo dài hoặc lan rộng trên một khoảng không gian, thời gian hoặc bề mặt, ví dụ nơi chốn, con đường hoặc dòng chảy. Dùng dạng trang trọng khi mô tả văn viết, bản đồ, liên quan tới khoảng cách rõ ràng; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày về không gian nhìn thấy hoặc cảm giác rộng lớn.
(formal) stretch; (informal) span — động từ. Trải dài: động từ chỉ sự kéo dài hoặc lan rộng trên một khoảng không gian, thời gian hoặc bề mặt, ví dụ nơi chốn, con đường hoặc dòng chảy. Dùng dạng trang trọng khi mô tả văn viết, bản đồ, liên quan tới khoảng cách rõ ràng; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày về không gian nhìn thấy hoặc cảm giác rộng lớn.
