Trại gia binh

Trại gia binh(Danh từ)
Dãy nhà dài ngăn ra nhiều căn dành cho gia đình, vợ con binh lính ở.
A row of long houses divided into separate units where soldiers’ families (wives and children) live — barracks-style family housing for military families
军人家庭宿舍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trại gia binh — (formal) military garrison camp; (informal) không phổ biến. Danh từ. Trại gia binh chỉ nơi đóng quân, khu trại của lực lượng lính canh hoặc quân đội duy trì trật tự tại một khu vực. Dùng dạng formal khi dịch tài liệu lịch sử, quân sự hoặc văn viết trang trọng; ít hoặc không dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày vì từ mang tính chuyên môn và cổ kính.
trại gia binh — (formal) military garrison camp; (informal) không phổ biến. Danh từ. Trại gia binh chỉ nơi đóng quân, khu trại của lực lượng lính canh hoặc quân đội duy trì trật tự tại một khu vực. Dùng dạng formal khi dịch tài liệu lịch sử, quân sự hoặc văn viết trang trọng; ít hoặc không dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày vì từ mang tính chuyên môn và cổ kính.
