Trái khổ qua

Trái khổ qua(Danh từ)
Tên gọi của quả cây mướp đắng, thân dây leo, quả có hình dáng bầu dục dài, bề mặt trái có nhiều u, vị đắng, dùng làm thực phẩm và thuốc.
Name of the bitter melon fruit, a climbing vine plant with an elongated oval fruit covered with warty bumps, has a bitter taste; used as food and medicine.
苦瓜,一种爬藤植物,果实呈长椭圆形,表面有疙瘩,味道苦,常用作食物和药材。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quả của cây khổ qua, hình bầu dục, có nhiều đường gân, vị đắng.
The fruit of the bitter melon plant, oval-shaped with many ridges, having a bitter taste.
苦瓜植物的果实,椭圆形,有许多凸起的脊纹,味道苦涩。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Trái khổ qua" trong tiếng Anh gọi là "bitter melon" (chính thức). Đây là danh từ chỉ loại quả có vị đắng, hình thù đặc biệt thường dùng trong nấu ăn và y học. "Bitter melon" là cách gọi phổ biến trong văn viết và nói trang trọng, không có cách nói thông thường khác. Từ này dùng khi bạn cần nói về loại quả này trong các tình huống học thuật, giao tiếp hàng ngày hoặc món ăn.
"Trái khổ qua" trong tiếng Anh gọi là "bitter melon" (chính thức). Đây là danh từ chỉ loại quả có vị đắng, hình thù đặc biệt thường dùng trong nấu ăn và y học. "Bitter melon" là cách gọi phổ biến trong văn viết và nói trang trọng, không có cách nói thông thường khác. Từ này dùng khi bạn cần nói về loại quả này trong các tình huống học thuật, giao tiếp hàng ngày hoặc món ăn.
