Trái phiếu

Trái phiếu(Danh từ)
Phiếu chứng nhận khoản tiền vay của nhà nước hoặc các công ti lớn, có uy tín, người chủ của phiếu được hưởng lợi tức hằng năm cho đến khi hoàn lại vốn vay theo quy định
Bond — a certificate showing that a government or a large reputable company has borrowed money; the holder of the bond receives regular interest payments until the loan principal is repaid.
债券
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trái phiếu — bond (formal). Danh từ. Trái phiếu là chứng khoán nợ do chính phủ hoặc doanh nghiệp phát hành để vay vốn, người mua được trả lãi định kỳ và gốc khi đáo hạn. Dùng từ formal khi nói trong tài chính, hợp đồng, báo cáo; trong giao tiếp thân mật người ta có thể nói “giấy vay” hoặc giải thích đơn giản hơn nhưng nên tránh thay thế trong văn bản chuyên nghiệp.
trái phiếu — bond (formal). Danh từ. Trái phiếu là chứng khoán nợ do chính phủ hoặc doanh nghiệp phát hành để vay vốn, người mua được trả lãi định kỳ và gốc khi đáo hạn. Dùng từ formal khi nói trong tài chính, hợp đồng, báo cáo; trong giao tiếp thân mật người ta có thể nói “giấy vay” hoặc giải thích đơn giản hơn nhưng nên tránh thay thế trong văn bản chuyên nghiệp.
