ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trái phiếu trong tiếng Anh

Trái phiếu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trái phiếu(Danh từ)

01

Phiếu chứng nhận khoản tiền vay của nhà nước hoặc các công ti lớn, có uy tín, người chủ của phiếu được hưởng lợi tức hằng năm cho đến khi hoàn lại vốn vay theo quy định

Bond — a certificate showing that a government or a large reputable company has borrowed money; the holder of the bond receives regular interest payments until the loan principal is repaid.

债券

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trái phiếu/

trái phiếu — bond (formal). Danh từ. Trái phiếu là chứng khoán nợ do chính phủ hoặc doanh nghiệp phát hành để vay vốn, người mua được trả lãi định kỳ và gốc khi đáo hạn. Dùng từ formal khi nói trong tài chính, hợp đồng, báo cáo; trong giao tiếp thân mật người ta có thể nói “giấy vay” hoặc giải thích đơn giản hơn nhưng nên tránh thay thế trong văn bản chuyên nghiệp.

trái phiếu — bond (formal). Danh từ. Trái phiếu là chứng khoán nợ do chính phủ hoặc doanh nghiệp phát hành để vay vốn, người mua được trả lãi định kỳ và gốc khi đáo hạn. Dùng từ formal khi nói trong tài chính, hợp đồng, báo cáo; trong giao tiếp thân mật người ta có thể nói “giấy vay” hoặc giải thích đơn giản hơn nhưng nên tránh thay thế trong văn bản chuyên nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.