Trải rộng

Trải rộng(Động từ)
Phân bố ra một vùng lớn hoặc một không gian rộng; làm cho kéo dài ra khắp nơi.
To spread out or extend over a large area; to cover or stretch across a wide space
展开
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trải rộng — to spread out, to extend (formal) / to spread (informal); động từ. Trải rộng nghĩa là mở ra, kéo dài hoặc phân bố trên một diện tích lớn; động từ chỉ hành động làm cho vật, không gian hoặc phạm vi lan ra. Dùng dạng trang trọng khi mô tả văn viết, báo chí hoặc mô tả địa lý chính thức; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả hành động lan rộng đơn giản.
trải rộng — to spread out, to extend (formal) / to spread (informal); động từ. Trải rộng nghĩa là mở ra, kéo dài hoặc phân bố trên một diện tích lớn; động từ chỉ hành động làm cho vật, không gian hoặc phạm vi lan ra. Dùng dạng trang trọng khi mô tả văn viết, báo chí hoặc mô tả địa lý chính thức; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả hành động lan rộng đơn giản.
