Trái

Trái(Danh từ)
Quả
Fruit (a piece of fruit; generic term for fruits)
水果
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mìn
Mine (an explosive device placed in the ground)
地雷
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đậu mùa
Smallpox
天花
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trái(Tính từ)
Ở cùng một bên với quả tim; đối lập với phải
Left — on the same side as the heart; opposite of right
左边
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[mặt của hàng dệt, may] không được coi là chính, thường trông thô, xấu; đối lập với phải
Left (the side or surface that is not considered the main or proper one; often looks rough or unattractive; opposite of right)
左边
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không thuận theo, mà ngược lại
Contrary; opposite — not following or agreeing with something, but instead going against it
相反的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không bình thường, ngược lại với thói thường, với quy luật
Unusual; not normal or expected; contrary to the usual way or to common rules
不正常,反常
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trái — (formal) fruit; (informal) fruit/thing: danh từ chỉ quả, phần sinh sản của cây có thể ăn được. Nghĩa phổ biến là sản phẩm ngọt hoặc chua mọc trên cây hoặc bụi, dùng làm thực phẩm. Dùng dạng trang trọng khi mô tả thực phẩm, dinh dưỡng hoặc khoa học; dạng thông tục khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày hoặc chỉ đồ vật tương tự gọi chung là “trái”.
trái — (formal) fruit; (informal) fruit/thing: danh từ chỉ quả, phần sinh sản của cây có thể ăn được. Nghĩa phổ biến là sản phẩm ngọt hoặc chua mọc trên cây hoặc bụi, dùng làm thực phẩm. Dùng dạng trang trọng khi mô tả thực phẩm, dinh dưỡng hoặc khoa học; dạng thông tục khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày hoặc chỉ đồ vật tương tự gọi chung là “trái”.
