ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trai tơ trong tiếng Anh

Trai tơ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trai tơ(Danh từ)

01

Nam thanh niên chưa vợ

A young unmarried man; a bachelor

年轻未婚男性

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trai tơ/

(formal) young man; (informal) boy; danh từ. 'trai tơ' là danh từ chỉ nam thanh niên còn trẻ, thiếu kinh nghiệm tình cảm hoặc chớm lớn. Dùng để mô tả người đàn ông trẻ, trong bối cảnh nhẹ nhàng hoặc trêu đùa; khi cần trang trọng hoặc viết báo nên dùng (formal) young man, còn trong giao tiếp thân mật, tán tỉnh hoặc nói đùa có thể dùng (informal) boy.

(formal) young man; (informal) boy; danh từ. 'trai tơ' là danh từ chỉ nam thanh niên còn trẻ, thiếu kinh nghiệm tình cảm hoặc chớm lớn. Dùng để mô tả người đàn ông trẻ, trong bối cảnh nhẹ nhàng hoặc trêu đùa; khi cần trang trọng hoặc viết báo nên dùng (formal) young man, còn trong giao tiếp thân mật, tán tỉnh hoặc nói đùa có thể dùng (informal) boy.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.