Trái vải

Trái vải(Danh từ)
Quả của cây vải, có vỏ sần sùi, màu đỏ khi chín, cùi trắng, mọng nước, vị ngọt, thường dùng làm thực phẩm hoặc chế biến nước giải khát.
The lychee fruit: a small round fruit with rough red skin when ripe, juicy white flesh that is sweet, commonly eaten fresh or used in drinks and desserts.
荔枝
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trái vải — lychee (chính thức) (informal: vải). Danh từ: trái cây nhiệt đới có vỏ đỏ gồ, thịt trắng mọng, vị ngọt. Định nghĩa ngắn: trái nhỏ, cùi mọng bao quanh hạt, thường ăn tươi hoặc chế biến đồ ngọt. Hướng dẫn dùng: dùng “lychee” trong văn viết, thương mại hoặc khi nói bằng tiếng Anh; dùng “vải” trong hội thoại thân mật tiếng Việt, còn “trái vải” nhấn rõ là quả.
trái vải — lychee (chính thức) (informal: vải). Danh từ: trái cây nhiệt đới có vỏ đỏ gồ, thịt trắng mọng, vị ngọt. Định nghĩa ngắn: trái nhỏ, cùi mọng bao quanh hạt, thường ăn tươi hoặc chế biến đồ ngọt. Hướng dẫn dùng: dùng “lychee” trong văn viết, thương mại hoặc khi nói bằng tiếng Anh; dùng “vải” trong hội thoại thân mật tiếng Việt, còn “trái vải” nhấn rõ là quả.
