ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trạm trong tiếng Anh

Trạm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trạm(Danh từ)

01

Nhà, nơi bố trí ở dọc đường giao thông để làm một nhiệm vụ nhất định nào đó

A station — a building or place set up along a road or route for a specific purpose (e.g., bus station, service station, police station)

车站

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cơ sở của một số cơ quan chuyên môn đặt ở các địa phương

A local office or facility of an organization that provides specific services or performs specialist functions in a particular area (e.g., a weather station, police station, or service post)

地方机构

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trạm/

trạm — station (formal) / stop, booth (informal). Danh từ: trạm chỉ nơi phục vụ giao thông, dịch vụ hoặc đo đạc như trạm xe buýt, trạm y tế, trạm biến áp. Định nghĩa ngắn: điểm cố định để dừng, phục vụ hoặc quan sát. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, thông báo, chỉ cơ sở, cơ quan; dùng (informal) khi nói nhanh, giao tiếp hàng ngày hoặc chỉ điểm dừng nhỏ, quầy dịch vụ.

trạm — station (formal) / stop, booth (informal). Danh từ: trạm chỉ nơi phục vụ giao thông, dịch vụ hoặc đo đạc như trạm xe buýt, trạm y tế, trạm biến áp. Định nghĩa ngắn: điểm cố định để dừng, phục vụ hoặc quan sát. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, thông báo, chỉ cơ sở, cơ quan; dùng (informal) khi nói nhanh, giao tiếp hàng ngày hoặc chỉ điểm dừng nhỏ, quầy dịch vụ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.