Trạm

Trạm(Danh từ)
Nhà, nơi bố trí ở dọc đường giao thông để làm một nhiệm vụ nhất định nào đó
A station — a building or place set up along a road or route for a specific purpose (e.g., bus station, service station, police station)
车站
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cơ sở của một số cơ quan chuyên môn đặt ở các địa phương
A local office or facility of an organization that provides specific services or performs specialist functions in a particular area (e.g., a weather station, police station, or service post)
地方机构
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trạm — station (formal) / stop, booth (informal). Danh từ: trạm chỉ nơi phục vụ giao thông, dịch vụ hoặc đo đạc như trạm xe buýt, trạm y tế, trạm biến áp. Định nghĩa ngắn: điểm cố định để dừng, phục vụ hoặc quan sát. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, thông báo, chỉ cơ sở, cơ quan; dùng (informal) khi nói nhanh, giao tiếp hàng ngày hoặc chỉ điểm dừng nhỏ, quầy dịch vụ.
trạm — station (formal) / stop, booth (informal). Danh từ: trạm chỉ nơi phục vụ giao thông, dịch vụ hoặc đo đạc như trạm xe buýt, trạm y tế, trạm biến áp. Định nghĩa ngắn: điểm cố định để dừng, phục vụ hoặc quan sát. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, thông báo, chỉ cơ sở, cơ quan; dùng (informal) khi nói nhanh, giao tiếp hàng ngày hoặc chỉ điểm dừng nhỏ, quầy dịch vụ.
