Trảm

Trảm(Động từ)
Chém đầu
To behead; to cut off someone’s head
斩首
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trảm — English: (formal) to behead, execute; (informal) to chop down. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động giết bằng chém hoặc chặt bỏ, thường dùng cho hành quyết, giết người hoặc chặt cây/loại bỏ mạnh mẽ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chính thức khi nói về hành quyết, lịch sử, pháp luật; dùng dạng thông tục khi nói chặt phá, loại bỏ vật hoặc ý tưởng một cách mạnh mẽ.
trảm — English: (formal) to behead, execute; (informal) to chop down. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động giết bằng chém hoặc chặt bỏ, thường dùng cho hành quyết, giết người hoặc chặt cây/loại bỏ mạnh mẽ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chính thức khi nói về hành quyết, lịch sử, pháp luật; dùng dạng thông tục khi nói chặt phá, loại bỏ vật hoặc ý tưởng một cách mạnh mẽ.
