Trắm

Trắm(Danh từ)
Loài cá thuộc họ cá chép, mình dài và to
Grass carp — a large, long-bodied freshwater fish in the carp family (commonly raised for food)
草鲢
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ống làm ngưng hơi trong nồi cất rượu thủ công
A condenser tube used in a homemade still (the pipe that cools and condenses steam into alcohol)
冷凝管
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trắm (formal: grass carp) (informal: không có) — danh từ. Tên một loài cá nước ngọt lớn, thân dài, đầu tù và miệng rộng, thường nuôi để làm thực phẩm. Dùng khi nói về sinh vật học, chăn nuôi thủy sản hoặc ẩm thực; dùng dạng chính thức khi cần thuật ngữ khoa học, giáo dục hoặc báo chí; không có từ thông dụng thay thế trong giao tiếp thân mật.
trắm (formal: grass carp) (informal: không có) — danh từ. Tên một loài cá nước ngọt lớn, thân dài, đầu tù và miệng rộng, thường nuôi để làm thực phẩm. Dùng khi nói về sinh vật học, chăn nuôi thủy sản hoặc ẩm thực; dùng dạng chính thức khi cần thuật ngữ khoa học, giáo dục hoặc báo chí; không có từ thông dụng thay thế trong giao tiếp thân mật.
