ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trắm trong tiếng Anh

Trắm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trắm(Danh từ)

01

Loài cá thuộc họ cá chép, mình dài và to

Grass carp — a large, long-bodied freshwater fish in the carp family (commonly raised for food)

草鲢

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ống làm ngưng hơi trong nồi cất rượu thủ công

A condenser tube used in a homemade still (the pipe that cools and condenses steam into alcohol)

冷凝管

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trắm/

trắm (formal: grass carp) (informal: không có) — danh từ. Tên một loài cá nước ngọt lớn, thân dài, đầu tù và miệng rộng, thường nuôi để làm thực phẩm. Dùng khi nói về sinh vật học, chăn nuôi thủy sản hoặc ẩm thực; dùng dạng chính thức khi cần thuật ngữ khoa học, giáo dục hoặc báo chí; không có từ thông dụng thay thế trong giao tiếp thân mật.

trắm (formal: grass carp) (informal: không có) — danh từ. Tên một loài cá nước ngọt lớn, thân dài, đầu tù và miệng rộng, thường nuôi để làm thực phẩm. Dùng khi nói về sinh vật học, chăn nuôi thủy sản hoặc ẩm thực; dùng dạng chính thức khi cần thuật ngữ khoa học, giáo dục hoặc báo chí; không có từ thông dụng thay thế trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.