ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trầm trong tiếng Anh

Trầm

Danh từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trầm(Danh từ)

01

Trầm hương [nói tắt]

Agarwood (also called oud or aloeswood) — aromatic resinous wood used for incense, perfume, and traditional medicine

沉香

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Trầm(Động từ)

01

Chìm, hoặc làm cho chìm ngập dưới nước

To sink; to cause to sink underwater

沉没

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Trầm(Tính từ)

01

[ruộng hoặc vùng đất] trũng, ngập nước

Low-lying; wet or waterlogged (of land such as fields or areas that are depressed and prone to flooding)

低洼的; 湿的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

[giọng, tiếng] thấp và ấm

(of a voice or sound) low and warm; deep and mellow

低沉温暖的声音

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Có biểu hiện kém sôi nổi, kém hoạt động

Quiet, subdued, or low-spirited; showing little energy or enthusiasm

沉闷

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trầm/

trầm — (formal) calm; (informal) mellow. Tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái yên lặng, điềm tĩnh, giọng nói hoặc phong thái sâu lắng, ít thay đổi cảm xúc. Dùng “calm”/“trầm” trong văn viết, trang trọng hoặc mô tả tính cách chững chạc; dùng “mellow” khi nói thân mật, mô tả giọng nói ấm, nhẹ nhàng hoặc bầu không khí dễ chịu trong giao tiếp hằng ngày.

trầm — (formal) calm; (informal) mellow. Tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái yên lặng, điềm tĩnh, giọng nói hoặc phong thái sâu lắng, ít thay đổi cảm xúc. Dùng “calm”/“trầm” trong văn viết, trang trọng hoặc mô tả tính cách chững chạc; dùng “mellow” khi nói thân mật, mô tả giọng nói ấm, nhẹ nhàng hoặc bầu không khí dễ chịu trong giao tiếp hằng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.