Trầm

Trầm(Danh từ)
Trầm hương [nói tắt]
Agarwood (also called oud or aloeswood) — aromatic resinous wood used for incense, perfume, and traditional medicine
沉香
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trầm(Động từ)
Chìm, hoặc làm cho chìm ngập dưới nước
To sink; to cause to sink underwater
沉没
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trầm(Tính từ)
[ruộng hoặc vùng đất] trũng, ngập nước
Low-lying; wet or waterlogged (of land such as fields or areas that are depressed and prone to flooding)
低洼的; 湿的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[giọng, tiếng] thấp và ấm
(of a voice or sound) low and warm; deep and mellow
低沉温暖的声音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có biểu hiện kém sôi nổi, kém hoạt động
Quiet, subdued, or low-spirited; showing little energy or enthusiasm
沉闷
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trầm — (formal) calm; (informal) mellow. Tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái yên lặng, điềm tĩnh, giọng nói hoặc phong thái sâu lắng, ít thay đổi cảm xúc. Dùng “calm”/“trầm” trong văn viết, trang trọng hoặc mô tả tính cách chững chạc; dùng “mellow” khi nói thân mật, mô tả giọng nói ấm, nhẹ nhàng hoặc bầu không khí dễ chịu trong giao tiếp hằng ngày.
trầm — (formal) calm; (informal) mellow. Tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái yên lặng, điềm tĩnh, giọng nói hoặc phong thái sâu lắng, ít thay đổi cảm xúc. Dùng “calm”/“trầm” trong văn viết, trang trọng hoặc mô tả tính cách chững chạc; dùng “mellow” khi nói thân mật, mô tả giọng nói ấm, nhẹ nhàng hoặc bầu không khí dễ chịu trong giao tiếp hằng ngày.
