Trạm đổ xăng

Trạm đổ xăng(Danh từ)
Nơi cung cấp xăng dầu cho phương tiện giao thông; điểm bán xăng cho xe cộ.
A place where vehicles can buy gasoline or diesel; a gas station / petrol station where drivers refuel their cars or motorcycles.
加油站
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trạm đổ xăng — gas station (formal) / petrol station (informal). Danh từ: nơi cung cấp xăng dầu cho phương tiện. Định nghĩa ngắn gọn: cơ sở có bơm xăng, bán nhiên liệu và thường kèm dịch vụ cơ bản như kiểm tra dầu, lốp. Hướng dẫn sử dụng: dùng từ chính thức “gas station” trong văn viết, báo chí; “petrol station” phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hoặc giữa người lái xe ở Anh quốc.
trạm đổ xăng — gas station (formal) / petrol station (informal). Danh từ: nơi cung cấp xăng dầu cho phương tiện. Định nghĩa ngắn gọn: cơ sở có bơm xăng, bán nhiên liệu và thường kèm dịch vụ cơ bản như kiểm tra dầu, lốp. Hướng dẫn sử dụng: dùng từ chính thức “gas station” trong văn viết, báo chí; “petrol station” phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hoặc giữa người lái xe ở Anh quốc.
