ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trạm đổ xăng trong tiếng Anh

Trạm đổ xăng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trạm đổ xăng(Danh từ)

01

Nơi cung cấp xăng dầu cho phương tiện giao thông; điểm bán xăng cho xe cộ.

A place where vehicles can buy gasoline or diesel; a gas station / petrol station where drivers refuel their cars or motorcycles.

加油站

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trạm đổ xăng/

trạm đổ xăng — gas station (formal) / petrol station (informal). Danh từ: nơi cung cấp xăng dầu cho phương tiện. Định nghĩa ngắn gọn: cơ sở có bơm xăng, bán nhiên liệu và thường kèm dịch vụ cơ bản như kiểm tra dầu, lốp. Hướng dẫn sử dụng: dùng từ chính thức “gas station” trong văn viết, báo chí; “petrol station” phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hoặc giữa người lái xe ở Anh quốc.

trạm đổ xăng — gas station (formal) / petrol station (informal). Danh từ: nơi cung cấp xăng dầu cho phương tiện. Định nghĩa ngắn gọn: cơ sở có bơm xăng, bán nhiên liệu và thường kèm dịch vụ cơ bản như kiểm tra dầu, lốp. Hướng dẫn sử dụng: dùng từ chính thức “gas station” trong văn viết, báo chí; “petrol station” phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hoặc giữa người lái xe ở Anh quốc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.