Trầm hương

Trầm hương(Danh từ)
Cây to, lá dài, gỗ màu vàng nhạt có xen những thớ màu đen, dùng để đốt lấy hương thơm và làm thuốc
Agarwood — a large tree with long leaves whose heartwood is yellowish with dark streaks; the wood is burned for its fragrant smoke and used in traditional medicine.
沉香木,散发芳香的木材。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trầm hương — agarwood (formal) (no common informal English equivalent); danh từ. Trầm hương là gỗ cây bị nhiễm nhựa thơm, dùng làm hương liệu, nhang, tinh dầu hoặc trang sức, được coi giá trị cao vì mùi thơm đặc trưng. Dùng từ trang trọng trong thương mại, y học cổ truyền và miêu tả sản phẩm; không cần dạng thân mật, chỉ dùng nói gọn trong giao tiếp hàng ngày khi không cần thuật ngữ chuyên môn.
trầm hương — agarwood (formal) (no common informal English equivalent); danh từ. Trầm hương là gỗ cây bị nhiễm nhựa thơm, dùng làm hương liệu, nhang, tinh dầu hoặc trang sức, được coi giá trị cao vì mùi thơm đặc trưng. Dùng từ trang trọng trong thương mại, y học cổ truyền và miêu tả sản phẩm; không cần dạng thân mật, chỉ dùng nói gọn trong giao tiếp hàng ngày khi không cần thuật ngữ chuyên môn.
