ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trầm hương trong tiếng Anh

Trầm hương

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trầm hương(Danh từ)

01

Cây to, lá dài, gỗ màu vàng nhạt có xen những thớ màu đen, dùng để đốt lấy hương thơm và làm thuốc

Agarwood — a large tree with long leaves whose heartwood is yellowish with dark streaks; the wood is burned for its fragrant smoke and used in traditional medicine.

沉香木,散发芳香的木材。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trầm hương/

trầm hương — agarwood (formal) (no common informal English equivalent); danh từ. Trầm hương là gỗ cây bị nhiễm nhựa thơm, dùng làm hương liệu, nhang, tinh dầu hoặc trang sức, được coi giá trị cao vì mùi thơm đặc trưng. Dùng từ trang trọng trong thương mại, y học cổ truyền và miêu tả sản phẩm; không cần dạng thân mật, chỉ dùng nói gọn trong giao tiếp hàng ngày khi không cần thuật ngữ chuyên môn.

trầm hương — agarwood (formal) (no common informal English equivalent); danh từ. Trầm hương là gỗ cây bị nhiễm nhựa thơm, dùng làm hương liệu, nhang, tinh dầu hoặc trang sức, được coi giá trị cao vì mùi thơm đặc trưng. Dùng từ trang trọng trong thương mại, y học cổ truyền và miêu tả sản phẩm; không cần dạng thân mật, chỉ dùng nói gọn trong giao tiếp hàng ngày khi không cần thuật ngữ chuyên môn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.