Trầm mặc

Trầm mặc(Tính từ)
Có dáng vẻ đang tập trung suy tư, ngẫm nghĩ điều gì
Deep in thought; looking quiet and reflective, as if concentrating on something or pondering deeply.
沉思的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Im lìm, gợi cảm giác thâm nghiêm, sâu lắng
Quiet and solemn; giving a sense of deep, calm seriousness
安静而庄重
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trầm mặc — (formal) solemn; (informal) quiet/withdrawn. Tính từ: trầm mặc diễn tả trạng thái im lặng, ít nói, suy tư sâu hoặc không biểu lộ cảm xúc ra ngoài. Nghĩa phổ biến là người hoặc không khí trở nên nghiêm túc, ủ dột hoặc lắng đọng. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả tình huống trang trọng; dùng dạng (informal) khi nói về người im lặng, ít giao tiếp trong đời sống hàng ngày.
trầm mặc — (formal) solemn; (informal) quiet/withdrawn. Tính từ: trầm mặc diễn tả trạng thái im lặng, ít nói, suy tư sâu hoặc không biểu lộ cảm xúc ra ngoài. Nghĩa phổ biến là người hoặc không khí trở nên nghiêm túc, ủ dột hoặc lắng đọng. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả tình huống trang trọng; dùng dạng (informal) khi nói về người im lặng, ít giao tiếp trong đời sống hàng ngày.
