ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trầm tính trong tiếng Anh

Trầm tính

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trầm tính(Tính từ)

01

Tính lặng lẽ và bình tĩnh

Quiet and calm in manner; not talkative or easily excited

安静而沉稳

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trầm tính/

trầm tính — (formal) reserved, quiet; (informal) shy/low-key. Tính từ: trầm tính diễn tả người ít nói, điềm tĩnh, ít biểu lộ cảm xúc và thường suy nghĩ cẩn trọng. Dùng hình ảnh trung lập, khách quan khi mô tả tính cách trong văn phong trang trọng; dùng dạng thân thiện hoặc nói đùa (informal) khi nói với bạn bè hoặc mô tả người mình quen biết để nhấn tính kín đáo, nhẹ nhàng.

trầm tính — (formal) reserved, quiet; (informal) shy/low-key. Tính từ: trầm tính diễn tả người ít nói, điềm tĩnh, ít biểu lộ cảm xúc và thường suy nghĩ cẩn trọng. Dùng hình ảnh trung lập, khách quan khi mô tả tính cách trong văn phong trang trọng; dùng dạng thân thiện hoặc nói đùa (informal) khi nói với bạn bè hoặc mô tả người mình quen biết để nhấn tính kín đáo, nhẹ nhàng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.