Trầm tính

Trầm tính(Tính từ)
Tính lặng lẽ và bình tĩnh
Quiet and calm in manner; not talkative or easily excited
安静而沉稳
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trầm tính — (formal) reserved, quiet; (informal) shy/low-key. Tính từ: trầm tính diễn tả người ít nói, điềm tĩnh, ít biểu lộ cảm xúc và thường suy nghĩ cẩn trọng. Dùng hình ảnh trung lập, khách quan khi mô tả tính cách trong văn phong trang trọng; dùng dạng thân thiện hoặc nói đùa (informal) khi nói với bạn bè hoặc mô tả người mình quen biết để nhấn tính kín đáo, nhẹ nhàng.
trầm tính — (formal) reserved, quiet; (informal) shy/low-key. Tính từ: trầm tính diễn tả người ít nói, điềm tĩnh, ít biểu lộ cảm xúc và thường suy nghĩ cẩn trọng. Dùng hình ảnh trung lập, khách quan khi mô tả tính cách trong văn phong trang trọng; dùng dạng thân thiện hoặc nói đùa (informal) khi nói với bạn bè hoặc mô tả người mình quen biết để nhấn tính kín đáo, nhẹ nhàng.
