Trạm trưởng

Trạm trưởng(Danh từ)
Người đứng đầu một trạm
The head of a station; the person in charge of a station
站长
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trạm trưởng: (formal) station chief, stationmaster. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: người đứng đầu, chịu trách nhiệm quản lý và điều hành một trạm (ví dụ trạm xăng, trạm kiểm soát, trạm xe lửa). Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói trong văn bản chính thức, công việc hoặc khi giới thiệu chức danh; ít khi cần dạng informal, có thể gọi tắt bằng chức vụ đơn giản trong giao tiếp thân mật.
trạm trưởng: (formal) station chief, stationmaster. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: người đứng đầu, chịu trách nhiệm quản lý và điều hành một trạm (ví dụ trạm xăng, trạm kiểm soát, trạm xe lửa). Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói trong văn bản chính thức, công việc hoặc khi giới thiệu chức danh; ít khi cần dạng informal, có thể gọi tắt bằng chức vụ đơn giản trong giao tiếp thân mật.
