ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trạm trưởng trong tiếng Anh

Trạm trưởng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trạm trưởng(Danh từ)

01

Người đứng đầu một trạm

The head of a station; the person in charge of a station

站长

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trạm trưởng/

trạm trưởng: (formal) station chief, stationmaster. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: người đứng đầu, chịu trách nhiệm quản lý và điều hành một trạm (ví dụ trạm xăng, trạm kiểm soát, trạm xe lửa). Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói trong văn bản chính thức, công việc hoặc khi giới thiệu chức danh; ít khi cần dạng informal, có thể gọi tắt bằng chức vụ đơn giản trong giao tiếp thân mật.

trạm trưởng: (formal) station chief, stationmaster. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: người đứng đầu, chịu trách nhiệm quản lý và điều hành một trạm (ví dụ trạm xăng, trạm kiểm soát, trạm xe lửa). Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói trong văn bản chính thức, công việc hoặc khi giới thiệu chức danh; ít khi cần dạng informal, có thể gọi tắt bằng chức vụ đơn giản trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.