Trầm tư

Trầm tư(Tính từ)
Có dáng vẻ đang hết sức tập trung suy nghĩ điều gì
Deep in thought; showing a concentrated, reflective, or pensive look as if fully focused on thinking about something
沉思的样子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trầm tư — (formal) contemplative; (informal) thoughtful. Tính từ: diễn tả trạng thái yên lặng, suy nghĩ sâu xa, suy tư buồn hoặc suy ngẫm trầm lặng. Dùng khi miêu tả tâm trạng hoặc nét mặt của người đang lặng lẽ suy nghĩ; phiên bản formal phù hợp văn viết, báo chí, miêu tả nghệ thuật, còn informal thích hợp trong giao tiếp thân mật để nói về tâm trạng suy nghĩ.
trầm tư — (formal) contemplative; (informal) thoughtful. Tính từ: diễn tả trạng thái yên lặng, suy nghĩ sâu xa, suy tư buồn hoặc suy ngẫm trầm lặng. Dùng khi miêu tả tâm trạng hoặc nét mặt của người đang lặng lẽ suy nghĩ; phiên bản formal phù hợp văn viết, báo chí, miêu tả nghệ thuật, còn informal thích hợp trong giao tiếp thân mật để nói về tâm trạng suy nghĩ.
