Trạm xá

Trạm xá(Danh từ)
Cơ sở chữa bệnh nhỏ ở xã hoặc cơ quan
A small local clinic or medical post that provides basic healthcare services in a commune or workplace
乡镇医院
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trạm xá — clinic (formal) và medical post (informal). Danh từ. Trạm xá là cơ sở y tế nhỏ cung cấp khám chữa bệnh cơ bản, sơ cứu và tư vấn y tế ban đầu cho cộng đồng. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản chính thức, báo cáo hoặc hướng dẫn; dùng informal khi giao tiếp hàng ngày, nói chuyện nhanh gọn về nơi khám chữa bệnh gần nhà hoặc tại cơ sở quân đội, công sở.
trạm xá — clinic (formal) và medical post (informal). Danh từ. Trạm xá là cơ sở y tế nhỏ cung cấp khám chữa bệnh cơ bản, sơ cứu và tư vấn y tế ban đầu cho cộng đồng. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản chính thức, báo cáo hoặc hướng dẫn; dùng informal khi giao tiếp hàng ngày, nói chuyện nhanh gọn về nơi khám chữa bệnh gần nhà hoặc tại cơ sở quân đội, công sở.
