Trần

Trần(Danh từ)
Mặt phẳng nằm ngang giới hạn phía trên cùng của gian phòng hoặc toa xe
Ceiling — the horizontal surface that forms the top interior of a room or vehicle
天花板
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cõi đời, thế giới mà con người sinh sống
The world; the human world or the earthly life where people live
人间
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trần(Tính từ)
Ở trạng thái để lộ nửa phần trên của thân thể
Bare (showing the upper part of the body; not wearing clothes on the chest/upper body)
裸露的上半身
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở trạng thái không được che, bọc, để lộ cả ra
Bare; exposed — not covered or wrapped, left open and visible (e.g., bare skin, an exposed surface)
裸露
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[cái xấu xa] ở trạng thái không còn được che đậy nữa mà để lộ rõ nguyên hình, chân tướng
Exposed; laid bare — describing something bad or shameful that is no longer hidden and is revealed for what it really is.
暴露的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở trạng thái không có cái thường đi kèm theo, mà chỉ độc có như thế mà thôi
Bare; plain; only that and nothing else — indicating something exists in its simplest, unadorned or uncovered state (e.g., a bare floor, the bare truth).
光秃的;简单的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trần(Trạng từ)
Chỉ độc như thế mà thôi, không còn gì khác nữa
Simply; nothing more than that; just that and nothing else.
只是这样而已
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trần: (formal) ceiling; (informal) bare/blank (less common). Tính từ/danh từ: danh từ chỉ bề mặt trên cùng của một phòng (ceiling); tính từ chỉ trạng thái không che phủ, không trang trí (bare). Động từ ít dùng: làm lộ ra. Dùng nghĩa (formal) khi nói về kiến trúc, nội thất; nghĩa (informal) khi miêu tả trạng thái đơn sơ, trống trải; tránh lẫn với từ đồng âm khác trong văn cảnh chuyên môn.
trần: (formal) ceiling; (informal) bare/blank (less common). Tính từ/danh từ: danh từ chỉ bề mặt trên cùng của một phòng (ceiling); tính từ chỉ trạng thái không che phủ, không trang trí (bare). Động từ ít dùng: làm lộ ra. Dùng nghĩa (formal) khi nói về kiến trúc, nội thất; nghĩa (informal) khi miêu tả trạng thái đơn sơ, trống trải; tránh lẫn với từ đồng âm khác trong văn cảnh chuyên môn.
