ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trấn an trong tiếng Anh

Trấn an

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trấn an (Động từ)

01

Làm cho yên lòng, hết hoang mang lo sợ

To reassure; to calm someone’s worries or fears

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trấn an/

trấn an: (formal) to reassure; (informal) to calm down.Động từ chỉ hành động làm giảm lo lắng, sợ hãi hoặc căng thẳng của người khác. Nghĩa phổ biến là an ủi, ổn định cảm xúc và tinh thần. Dùng dạng formal khi viết hoặc nói trang trọng, thông báo, y tế; dùng informal khi nói chuyện thân mật, an ủi bạn bè hoặc người thân; không dùng cho vật vô tri.

trấn an: (formal) to reassure; (informal) to calm down.Động từ chỉ hành động làm giảm lo lắng, sợ hãi hoặc căng thẳng của người khác. Nghĩa phổ biến là an ủi, ổn định cảm xúc và tinh thần. Dùng dạng formal khi viết hoặc nói trang trọng, thông báo, y tế; dùng informal khi nói chuyện thân mật, an ủi bạn bè hoặc người thân; không dùng cho vật vô tri.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.