Trấn an

Trấn an (Động từ)
Làm cho yên lòng, hết hoang mang lo sợ
To reassure; to calm someone’s worries or fears
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trấn an: (formal) to reassure; (informal) to calm down.Động từ chỉ hành động làm giảm lo lắng, sợ hãi hoặc căng thẳng của người khác. Nghĩa phổ biến là an ủi, ổn định cảm xúc và tinh thần. Dùng dạng formal khi viết hoặc nói trang trọng, thông báo, y tế; dùng informal khi nói chuyện thân mật, an ủi bạn bè hoặc người thân; không dùng cho vật vô tri.
trấn an: (formal) to reassure; (informal) to calm down.Động từ chỉ hành động làm giảm lo lắng, sợ hãi hoặc căng thẳng của người khác. Nghĩa phổ biến là an ủi, ổn định cảm xúc và tinh thần. Dùng dạng formal khi viết hoặc nói trang trọng, thông báo, y tế; dùng informal khi nói chuyện thân mật, an ủi bạn bè hoặc người thân; không dùng cho vật vô tri.
