ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trấn áp trong tiếng Anh

Trấn áp

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trấn áp(Động từ)

01

Dẹp sự chống đối bằng cách dùng lực hoặc uy quyền [thường nói về hành động chính đáng]

To suppress or put down opposition using force or authority (usually referring to a justified or official action)

镇压

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trấn áp/

trấn áp: (formal) repress, suppress. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động dùng quyền lực hoặc lực lượng để kìm hãm, dập tắt phản kháng, bạo loạn hoặc cảm xúc mạnh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, pháp lý khi nói về chính quyền hoặc lực lượng an ninh; ít dùng dạng thân mật vì ý nghĩa mạnh và trang trọng.

trấn áp: (formal) repress, suppress. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động dùng quyền lực hoặc lực lượng để kìm hãm, dập tắt phản kháng, bạo loạn hoặc cảm xúc mạnh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, pháp lý khi nói về chính quyền hoặc lực lượng an ninh; ít dùng dạng thân mật vì ý nghĩa mạnh và trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.