Trấn áp

Trấn áp(Động từ)
Dẹp sự chống đối bằng cách dùng lực hoặc uy quyền [thường nói về hành động chính đáng]
To suppress or put down opposition using force or authority (usually referring to a justified or official action)
镇压
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trấn áp: (formal) repress, suppress. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động dùng quyền lực hoặc lực lượng để kìm hãm, dập tắt phản kháng, bạo loạn hoặc cảm xúc mạnh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, pháp lý khi nói về chính quyền hoặc lực lượng an ninh; ít dùng dạng thân mật vì ý nghĩa mạnh và trang trọng.
trấn áp: (formal) repress, suppress. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động dùng quyền lực hoặc lực lượng để kìm hãm, dập tắt phản kháng, bạo loạn hoặc cảm xúc mạnh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, pháp lý khi nói về chính quyền hoặc lực lượng an ninh; ít dùng dạng thân mật vì ý nghĩa mạnh và trang trọng.
