ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trân châu trong tiếng Anh

Trân châu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trân châu(Danh từ)

01

Ngọc trai quý

Pearl (a precious, lustrous bead produced by oysters, used as jewelry)

珍珠

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bột sắn viên tròn, sấy khô, dùng làm thức ăn, khi nấu chín thì trong suốt như hạt ngọc

Tapioca pearls — small round balls made from cassava (tapioca) starch, dried and used as food; when cooked they become translucent like little gems (commonly used in drinks and desserts, e.g., bubble tea).

木薯珍珠

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trân châu/

trân châu: English (formal) pearl, (informal) tapioca pearls; danh từ. Trân châu là viên nhỏ dai, thường làm từ bột sắn hoặc ngọc trai biển; phổ biến trong đồ uống như trà sữa. Dùng từ formal khi nói về ngọc trai thật hoặc trong văn viết, dùng informal khi nói về topping trà sữa, quán xá hay giao tiếp hàng ngày; ngữ cảnh ẩm thực rất phổ biến.

trân châu: English (formal) pearl, (informal) tapioca pearls; danh từ. Trân châu là viên nhỏ dai, thường làm từ bột sắn hoặc ngọc trai biển; phổ biến trong đồ uống như trà sữa. Dùng từ formal khi nói về ngọc trai thật hoặc trong văn viết, dùng informal khi nói về topping trà sữa, quán xá hay giao tiếp hàng ngày; ngữ cảnh ẩm thực rất phổ biến.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.