Trân châu

Trân châu(Danh từ)
Ngọc trai quý
Pearl (a precious, lustrous bead produced by oysters, used as jewelry)
珍珠
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bột sắn viên tròn, sấy khô, dùng làm thức ăn, khi nấu chín thì trong suốt như hạt ngọc
Tapioca pearls — small round balls made from cassava (tapioca) starch, dried and used as food; when cooked they become translucent like little gems (commonly used in drinks and desserts, e.g., bubble tea).
木薯珍珠
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trân châu: English (formal) pearl, (informal) tapioca pearls; danh từ. Trân châu là viên nhỏ dai, thường làm từ bột sắn hoặc ngọc trai biển; phổ biến trong đồ uống như trà sữa. Dùng từ formal khi nói về ngọc trai thật hoặc trong văn viết, dùng informal khi nói về topping trà sữa, quán xá hay giao tiếp hàng ngày; ngữ cảnh ẩm thực rất phổ biến.
trân châu: English (formal) pearl, (informal) tapioca pearls; danh từ. Trân châu là viên nhỏ dai, thường làm từ bột sắn hoặc ngọc trai biển; phổ biến trong đồ uống như trà sữa. Dùng từ formal khi nói về ngọc trai thật hoặc trong văn viết, dùng informal khi nói về topping trà sữa, quán xá hay giao tiếp hàng ngày; ngữ cảnh ẩm thực rất phổ biến.
