Trần đời

Trần đời (Danh từ)
Cõi đời, trên đời [nói khái quát; thường dùng để nhấn mạnh ý khẳng định về một mức độ tuyệt đối nào đó]
The world / in life — used generally to refer to life or the world, often to emphasize an absolute or emphatic statement (e.g., “in this world” or “on earth” when stressing degree)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trần đời — English: (formal) one’s lifetime, (informal) this life; từ loại: danh từ. Nghĩa phổ biến: toàn bộ cuộc đời, thời gian sống của một người. Ngữ cảnh: dùng khi nói về khoảng thời gian sống hoặc số phận con người; hình thức (formal) phù hợp văn viết, văn học, diễn đạt trang trọng; dạng (informal) dùng trong nói chuyện thân mật hoặc khẩu ngữ để nhấn mạnh tính tạm bợ của cuộc sống.
trần đời — English: (formal) one’s lifetime, (informal) this life; từ loại: danh từ. Nghĩa phổ biến: toàn bộ cuộc đời, thời gian sống của một người. Ngữ cảnh: dùng khi nói về khoảng thời gian sống hoặc số phận con người; hình thức (formal) phù hợp văn viết, văn học, diễn đạt trang trọng; dạng (informal) dùng trong nói chuyện thân mật hoặc khẩu ngữ để nhấn mạnh tính tạm bợ của cuộc sống.
