ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trần đời trong tiếng Anh

Trần đời

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trần đời (Danh từ)

01

Cõi đời, trên đời [nói khái quát; thường dùng để nhấn mạnh ý khẳng định về một mức độ tuyệt đối nào đó]

The world / in life — used generally to refer to life or the world, often to emphasize an absolute or emphatic statement (e.g., “in this world” or “on earth” when stressing degree)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trần đời/

trần đời — English: (formal) one’s lifetime, (informal) this life; từ loại: danh từ. Nghĩa phổ biến: toàn bộ cuộc đời, thời gian sống của một người. Ngữ cảnh: dùng khi nói về khoảng thời gian sống hoặc số phận con người; hình thức (formal) phù hợp văn viết, văn học, diễn đạt trang trọng; dạng (informal) dùng trong nói chuyện thân mật hoặc khẩu ngữ để nhấn mạnh tính tạm bợ của cuộc sống.

trần đời — English: (formal) one’s lifetime, (informal) this life; từ loại: danh từ. Nghĩa phổ biến: toàn bộ cuộc đời, thời gian sống của một người. Ngữ cảnh: dùng khi nói về khoảng thời gian sống hoặc số phận con người; hình thức (formal) phù hợp văn viết, văn học, diễn đạt trang trọng; dạng (informal) dùng trong nói chuyện thân mật hoặc khẩu ngữ để nhấn mạnh tính tạm bợ của cuộc sống.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.