Trận mưa đá

Trận mưa đá(Danh từ)
Hiện tượng thời tiết xảy ra khi có các hạt băng lớn rơi từ mây xuống đất, thường kèm theo mưa
Hailstorm — a weather event when balls or chunks of ice fall from clouds to the ground, often along with rain.
冰雹暴风雨
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trận mưa đá — hailstorm (formal). danh từ. Trận mưa đá là hiện tượng thời tiết khi mưa kèm theo cục băng rơi xuống, thường gây thiệt hại cây trồng, nhà cửa và giao thông. Dùng thuật ngữ chính thức trong báo cáo thời tiết, khoa học và truyền thông; có thể dùng từ giản dị “mưa đá” trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi miêu tả nhanh sự kiện.
trận mưa đá — hailstorm (formal). danh từ. Trận mưa đá là hiện tượng thời tiết khi mưa kèm theo cục băng rơi xuống, thường gây thiệt hại cây trồng, nhà cửa và giao thông. Dùng thuật ngữ chính thức trong báo cáo thời tiết, khoa học và truyền thông; có thể dùng từ giản dị “mưa đá” trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi miêu tả nhanh sự kiện.
