Trấn ngữ

Trấn ngữ(Động từ)
Đặt ở một nơi quan trọng để giữ gìn, bảo vệ (thường nói về các vật thiêng hoặc người có năng lực đặc biệt được cử đến vị trí chiến lược)
To station or place (someone or something) at an important/strategic spot to protect, guard, or sanctify it (often used for sacred objects or people with special abilities assigned to a defensive position)
在重要地点守护或保护
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trấn ngữ — (formal) “garrison”/“guard” (informal) không có từ thông dụng; danh từ. Trấn ngữ chỉ lực lượng vũ trang hoặc quân đội được giao nhiệm vụ canh giữ, bảo vệ một vùng hoặc thành trì. Dùng từ formal trong văn viết, lịch sử, quân sự và cổ văn; không có dạng thông tục phổ biến, nên trong giao tiếp hàng ngày thường thay bằng “bảo vệ”, “vệ binh” hoặc “đồn gác” tùy ngữ cảnh.
trấn ngữ — (formal) “garrison”/“guard” (informal) không có từ thông dụng; danh từ. Trấn ngữ chỉ lực lượng vũ trang hoặc quân đội được giao nhiệm vụ canh giữ, bảo vệ một vùng hoặc thành trì. Dùng từ formal trong văn viết, lịch sử, quân sự và cổ văn; không có dạng thông tục phổ biến, nên trong giao tiếp hàng ngày thường thay bằng “bảo vệ”, “vệ binh” hoặc “đồn gác” tùy ngữ cảnh.
