ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trấn ngữ trong tiếng Anh

Trấn ngữ

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trấn ngữ(Động từ)

01

Đặt ở một nơi quan trọng để giữ gìn, bảo vệ (thường nói về các vật thiêng hoặc người có năng lực đặc biệt được cử đến vị trí chiến lược)

To station or place (someone or something) at an important/strategic spot to protect, guard, or sanctify it (often used for sacred objects or people with special abilities assigned to a defensive position)

在重要地点守护或保护

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trấn ngữ/

trấn ngữ — (formal) “garrison”/“guard” (informal) không có từ thông dụng; danh từ. Trấn ngữ chỉ lực lượng vũ trang hoặc quân đội được giao nhiệm vụ canh giữ, bảo vệ một vùng hoặc thành trì. Dùng từ formal trong văn viết, lịch sử, quân sự và cổ văn; không có dạng thông tục phổ biến, nên trong giao tiếp hàng ngày thường thay bằng “bảo vệ”, “vệ binh” hoặc “đồn gác” tùy ngữ cảnh.

trấn ngữ — (formal) “garrison”/“guard” (informal) không có từ thông dụng; danh từ. Trấn ngữ chỉ lực lượng vũ trang hoặc quân đội được giao nhiệm vụ canh giữ, bảo vệ một vùng hoặc thành trì. Dùng từ formal trong văn viết, lịch sử, quân sự và cổ văn; không có dạng thông tục phổ biến, nên trong giao tiếp hàng ngày thường thay bằng “bảo vệ”, “vệ binh” hoặc “đồn gác” tùy ngữ cảnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.