Trấn thủ

Trấn thủ(Động từ)
(từ cũ) xem trấn giữ
To garrison; to guard or defend a place (old-fashioned term)
驻守;守卫一个地方(旧称)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trấn thủ(Danh từ)
Chức quan trông coi, bảo vệ một vị trí xung yếu
A guard or commander assigned to defend and hold an important position or strategic point
守卫重要位置的指挥官
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trấn thủ (English: garrison, defend) (formal) — động từ: trấn thủ chỉ hành động bố trí lực lượng hoặc chiếm giữ vị trí chiến lược để phòng thủ; còn dùng theo nghĩa bóng là giữ vững vị trí quan trọng. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, quân sự hoặc diễn đạt trang trọng; ít khi có dạng thông tục, trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng “canh giữ” hoặc “bảo vệ” thay thế.
trấn thủ (English: garrison, defend) (formal) — động từ: trấn thủ chỉ hành động bố trí lực lượng hoặc chiếm giữ vị trí chiến lược để phòng thủ; còn dùng theo nghĩa bóng là giữ vững vị trí quan trọng. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, quân sự hoặc diễn đạt trang trọng; ít khi có dạng thông tục, trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng “canh giữ” hoặc “bảo vệ” thay thế.
