Trấn tĩnh

Trấn tĩnh(Động từ)
Lấy lại bình tĩnh hoặc giữ cho khỏi mất bình tĩnh
To calm down or regain/maintain composure (to become or keep oneself steady and not panic)
保持冷静
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trấn tĩnh: English (formal) “compose oneself; remain calm”; (informal) “calm down”. Từ trấn tĩnh là động từ chỉ hành động làm dịu cảm xúc hoặc giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng. Dùng dạng chính thức khi viết báo, y tế hoặc hướng dẫn chuyên môn; dùng dạng informal “calm down” khi nói chuyện hàng ngày, an ủi bạn bè hoặc trong giao tiếp thân mật.
trấn tĩnh: English (formal) “compose oneself; remain calm”; (informal) “calm down”. Từ trấn tĩnh là động từ chỉ hành động làm dịu cảm xúc hoặc giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng. Dùng dạng chính thức khi viết báo, y tế hoặc hướng dẫn chuyên môn; dùng dạng informal “calm down” khi nói chuyện hàng ngày, an ủi bạn bè hoặc trong giao tiếp thân mật.
