Trân trân

Trân trân(Tính từ)
Không biết thẹn là gì
Shameless; brazen — describes someone who has no sense of shame or embarrassment
厚脸皮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trân trân: English (informal) “gently, daintily”; không có dạng formal phổ biến. Từ này là trạng từ, dùng để mô tả hành động nhẹ nhàng, duyên dáng hoặc cử chỉ nhỏ nhặt. Định nghĩa ngắn: diễn tả cách làm việc hoặc di chuyển mềm mại, e lệ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn nói, tả cảm giác nhẹ nhàng hoặc thái độ dễ thương; tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc thông báo chính thức.
trân trân: English (informal) “gently, daintily”; không có dạng formal phổ biến. Từ này là trạng từ, dùng để mô tả hành động nhẹ nhàng, duyên dáng hoặc cử chỉ nhỏ nhặt. Định nghĩa ngắn: diễn tả cách làm việc hoặc di chuyển mềm mại, e lệ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn nói, tả cảm giác nhẹ nhàng hoặc thái độ dễ thương; tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc thông báo chính thức.
