Trăn trở

Trăn trở(Động từ)
Băn khoăn không yên lòng vì đang có điều khiến phải suy nghĩ nhiều
To worry or be troubled; to be uneasy and keep thinking about something that causes concern
烦恼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trăn trở (worry, concern) *(formal)*; (brooding, preoccupied) *(informal)* — danh từ/động từ. Nghĩa chính: trạng thái lo lắng, băn khoăn hoặc suy nghĩ miên man về vấn đề quan trọng. Dùng khi nói về mối bận tâm sâu sắc, suy tư nội tâm; dưới dạng động từ diễn tả hành động liên tục suy nghĩ. Chọn hình thức formal trong văn viết, trang trọng; informal khi nói chuyện thân mật, miêu tả tâm trạng cá nhân.
trăn trở (worry, concern) *(formal)*; (brooding, preoccupied) *(informal)* — danh từ/động từ. Nghĩa chính: trạng thái lo lắng, băn khoăn hoặc suy nghĩ miên man về vấn đề quan trọng. Dùng khi nói về mối bận tâm sâu sắc, suy tư nội tâm; dưới dạng động từ diễn tả hành động liên tục suy nghĩ. Chọn hình thức formal trong văn viết, trang trọng; informal khi nói chuyện thân mật, miêu tả tâm trạng cá nhân.
