ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trân trối trong tiếng Anh

Trân trối

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trân trối(Tính từ)

01

[nhìn] thẳng và lâu, không chớp mắt

Stare fixedly; look straight at someone or something without blinking for a long time

凝视

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trân trối/

trân trối — English: (formal) bare, exposed; (informal) stripped or open. Từ loại: tính từ. Nghĩa chính: mô tả trạng thái trống trải, không che chắn hoặc bị lột bỏ đồ trang trí, che phủ, để lộ cấu trúc gốc. Hướng dùng: dùng dạng trang trọng khi mô tả kiến trúc, nội thất hoặc hiện trạng; dùng dạng thông tục khi nói cảm xúc trống rỗng, hoặc đồ vật bị lột bớt, để miêu tả thân mật hơn.

trân trối — English: (formal) bare, exposed; (informal) stripped or open. Từ loại: tính từ. Nghĩa chính: mô tả trạng thái trống trải, không che chắn hoặc bị lột bỏ đồ trang trí, che phủ, để lộ cấu trúc gốc. Hướng dùng: dùng dạng trang trọng khi mô tả kiến trúc, nội thất hoặc hiện trạng; dùng dạng thông tục khi nói cảm xúc trống rỗng, hoặc đồ vật bị lột bớt, để miêu tả thân mật hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.