Trân trối

Trân trối(Tính từ)
[nhìn] thẳng và lâu, không chớp mắt
Stare fixedly; look straight at someone or something without blinking for a long time
凝视
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trân trối — English: (formal) bare, exposed; (informal) stripped or open. Từ loại: tính từ. Nghĩa chính: mô tả trạng thái trống trải, không che chắn hoặc bị lột bỏ đồ trang trí, che phủ, để lộ cấu trúc gốc. Hướng dùng: dùng dạng trang trọng khi mô tả kiến trúc, nội thất hoặc hiện trạng; dùng dạng thông tục khi nói cảm xúc trống rỗng, hoặc đồ vật bị lột bớt, để miêu tả thân mật hơn.
trân trối — English: (formal) bare, exposed; (informal) stripped or open. Từ loại: tính từ. Nghĩa chính: mô tả trạng thái trống trải, không che chắn hoặc bị lột bỏ đồ trang trí, che phủ, để lộ cấu trúc gốc. Hướng dùng: dùng dạng trang trọng khi mô tả kiến trúc, nội thất hoặc hiện trạng; dùng dạng thông tục khi nói cảm xúc trống rỗng, hoặc đồ vật bị lột bớt, để miêu tả thân mật hơn.
