Trần truồng như nhộng

Trần truồng như nhộng(Thành ngữ)
Trần truồng không mặc quần áo, giống như con nhộng bị lột xác, thường dùng để chỉ trạng thái khỏa thân hoàn toàn.
Completely naked, without any clothes on (literally “naked like a shed skin”); used to describe someone who is entirely unclothed.
完全裸体,像蜕皮的虫子一样
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trần truồng như nhộng — (formal) stark naked; (informal) butt‑naked. Thành ngữ, miêu tả tình trạng không mặc quần áo, hoàn toàn trơ trụi. Diễn tả trạng thái cơ thể hoàn toàn trần trụi, thường nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc xấu hổ. Dùng hình ảnh mạnh trong văn nói không trang trọng; trong văn viết chính thức nên chọn từ lịch sự hơn như "hoàn toàn khỏa thân" thay vì biểu hiện thông tục.
trần truồng như nhộng — (formal) stark naked; (informal) butt‑naked. Thành ngữ, miêu tả tình trạng không mặc quần áo, hoàn toàn trơ trụi. Diễn tả trạng thái cơ thể hoàn toàn trần trụi, thường nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc xấu hổ. Dùng hình ảnh mạnh trong văn nói không trang trọng; trong văn viết chính thức nên chọn từ lịch sự hơn như "hoàn toàn khỏa thân" thay vì biểu hiện thông tục.
