ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trần truồng như nhộng trong tiếng Anh

Trần truồng như nhộng

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trần truồng như nhộng(Thành ngữ)

01

Trần truồng không mặc quần áo, giống như con nhộng bị lột xác, thường dùng để chỉ trạng thái khỏa thân hoàn toàn.

Completely naked, without any clothes on (literally “naked like a shed skin”); used to describe someone who is entirely unclothed.

完全裸体,像蜕皮的虫子一样

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trần truồng như nhộng/

trần truồng như nhộng — (formal) stark naked; (informal) butt‑naked. Thành ngữ, miêu tả tình trạng không mặc quần áo, hoàn toàn trơ trụi. Diễn tả trạng thái cơ thể hoàn toàn trần trụi, thường nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc xấu hổ. Dùng hình ảnh mạnh trong văn nói không trang trọng; trong văn viết chính thức nên chọn từ lịch sự hơn như "hoàn toàn khỏa thân" thay vì biểu hiện thông tục.

trần truồng như nhộng — (formal) stark naked; (informal) butt‑naked. Thành ngữ, miêu tả tình trạng không mặc quần áo, hoàn toàn trơ trụi. Diễn tả trạng thái cơ thể hoàn toàn trần trụi, thường nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc xấu hổ. Dùng hình ảnh mạnh trong văn nói không trang trọng; trong văn viết chính thức nên chọn từ lịch sự hơn như "hoàn toàn khỏa thân" thay vì biểu hiện thông tục.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.