ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trắng trong tiếng Anh

Trắng

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trắng(Tính từ)

01

Có màu như màu của vôi, của bông

White — having the color of milk, chalk, or cotton

白色

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có màu sáng, phân biệt với những cái cùng loại mà sẫm màu hoặc có màu khác

Having a light or pale color, especially used to contrast with others that are darker or a different color; white

白色

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hoàn toàn không có hoặc không còn gì cả

Completely lacking or having nothing at all; entirely empty or devoid (e.g., “completely blank” or “utterly without”)

完全没有

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

[nói] rõ hết sự thật, không che giấu gì cả

(spoken) to tell the whole truth clearly; to be open and not hide anything — e.g., to speak plainly and honestly about facts

说清楚

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

[nốt nhạc] có độ dài bằng hai nốt đen hoặc một nửa nốt tròn

(music) white; a half note — a musical note that lasts as long as two quarter notes or half of a whole note.

白色音符

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trắng/

trắng (white) (formal); (no common informal equivalent) — tính từ. Tính từ diễn tả màu sắc không có sắc tố, sáng và tương phản mạnh với màu đen; cũng chỉ sự tinh khiết, sạch sẽ hoặc tình trạng không có gì (ví dụ: giấy trắng). Dùng trong văn viết, miêu tả màu sắc, vật liệu, trang phục hoặc biểu tượng; không có dạng thông tục riêng, nên dùng trực tiếp trong cả giao tiếp trang trọng và đời thường.

trắng (white) (formal); (no common informal equivalent) — tính từ. Tính từ diễn tả màu sắc không có sắc tố, sáng và tương phản mạnh với màu đen; cũng chỉ sự tinh khiết, sạch sẽ hoặc tình trạng không có gì (ví dụ: giấy trắng). Dùng trong văn viết, miêu tả màu sắc, vật liệu, trang phục hoặc biểu tượng; không có dạng thông tục riêng, nên dùng trực tiếp trong cả giao tiếp trang trọng và đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.