Trắng

Trắng(Tính từ)
Có màu như màu của vôi, của bông
White — having the color of milk, chalk, or cotton
白色
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có màu sáng, phân biệt với những cái cùng loại mà sẫm màu hoặc có màu khác
Having a light or pale color, especially used to contrast with others that are darker or a different color; white
白色
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hoàn toàn không có hoặc không còn gì cả
Completely lacking or having nothing at all; entirely empty or devoid (e.g., “completely blank” or “utterly without”)
完全没有
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[nói] rõ hết sự thật, không che giấu gì cả
(spoken) to tell the whole truth clearly; to be open and not hide anything — e.g., to speak plainly and honestly about facts
说清楚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[nốt nhạc] có độ dài bằng hai nốt đen hoặc một nửa nốt tròn
(music) white; a half note — a musical note that lasts as long as two quarter notes or half of a whole note.
白色音符
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trắng (white) (formal); (no common informal equivalent) — tính từ. Tính từ diễn tả màu sắc không có sắc tố, sáng và tương phản mạnh với màu đen; cũng chỉ sự tinh khiết, sạch sẽ hoặc tình trạng không có gì (ví dụ: giấy trắng). Dùng trong văn viết, miêu tả màu sắc, vật liệu, trang phục hoặc biểu tượng; không có dạng thông tục riêng, nên dùng trực tiếp trong cả giao tiếp trang trọng và đời thường.
trắng (white) (formal); (no common informal equivalent) — tính từ. Tính từ diễn tả màu sắc không có sắc tố, sáng và tương phản mạnh với màu đen; cũng chỉ sự tinh khiết, sạch sẽ hoặc tình trạng không có gì (ví dụ: giấy trắng). Dùng trong văn viết, miêu tả màu sắc, vật liệu, trang phục hoặc biểu tượng; không có dạng thông tục riêng, nên dùng trực tiếp trong cả giao tiếp trang trọng và đời thường.
