Trắng đen

Trắng đen(Tính từ)
Tốt hay xấu, đúng hay sai, về mặt cần phân biệt rạch ròi
Black and white — used to describe something that is clearly right or wrong, good or bad, with no middle ground; easy to distinguish or decide
非黑即白
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trắng đen: (formal) black and white; (informal) right and wrong. Từ ghép, danh từ/thuật ngữ miêu tả màu sắc tương phản hoặc phép ẩn dụ về đúng-sai. Nghĩa phổ biến: hai trạng thái đối lập rõ rệt, màu sắc không pha tạp hoặc phân biệt đúng/sai rạch ròi. Dùng nghĩa màu sắc trong mô tả hình ảnh, tranh ảnh; dùng nghĩa ẩn dụ khi thảo luận về đạo đức, luật pháp; dùng bản thân hoặc so sánh.
trắng đen: (formal) black and white; (informal) right and wrong. Từ ghép, danh từ/thuật ngữ miêu tả màu sắc tương phản hoặc phép ẩn dụ về đúng-sai. Nghĩa phổ biến: hai trạng thái đối lập rõ rệt, màu sắc không pha tạp hoặc phân biệt đúng/sai rạch ròi. Dùng nghĩa màu sắc trong mô tả hình ảnh, tranh ảnh; dùng nghĩa ẩn dụ khi thảo luận về đạo đức, luật pháp; dùng bản thân hoặc so sánh.
