ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trắng đen trong tiếng Anh

Trắng đen

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trắng đen(Tính từ)

01

Tốt hay xấu, đúng hay sai, về mặt cần phân biệt rạch ròi

Black and white — used to describe something that is clearly right or wrong, good or bad, with no middle ground; easy to distinguish or decide

非黑即白

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trắng đen/

trắng đen: (formal) black and white; (informal) right and wrong. Từ ghép, danh từ/thuật ngữ miêu tả màu sắc tương phản hoặc phép ẩn dụ về đúng-sai. Nghĩa phổ biến: hai trạng thái đối lập rõ rệt, màu sắc không pha tạp hoặc phân biệt đúng/sai rạch ròi. Dùng nghĩa màu sắc trong mô tả hình ảnh, tranh ảnh; dùng nghĩa ẩn dụ khi thảo luận về đạo đức, luật pháp; dùng bản thân hoặc so sánh.

trắng đen: (formal) black and white; (informal) right and wrong. Từ ghép, danh từ/thuật ngữ miêu tả màu sắc tương phản hoặc phép ẩn dụ về đúng-sai. Nghĩa phổ biến: hai trạng thái đối lập rõ rệt, màu sắc không pha tạp hoặc phân biệt đúng/sai rạch ròi. Dùng nghĩa màu sắc trong mô tả hình ảnh, tranh ảnh; dùng nghĩa ẩn dụ khi thảo luận về đạo đức, luật pháp; dùng bản thân hoặc so sánh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.